2021-09-23 22:38:56 Find the results of "

tube

" for you

tube – Wiktionary tiếng Việt

Ống Cathode ray tube — ống tia âm cực. ... Số ít Số nhiều tube /tyb/ tubes /tyb/

tube' trong từ điển Lạc Việt

tube. [tju:b] ... steel tube. ... ống thép. săm, ruột (xe ô tô...) (như) inner tube.

Tube là gì, Nghĩa của từ Tube | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Tube là gì: / tju:b /, Danh từ: Ống (tự nhiên hoặc nhân tạo), săm, ruột (xe ô tô...) (như) inner tube, Ống túyt (dùng để đựng các thứ bột nhão.. sẵn sàng để dùng), ( the tube) (thông tục)

tube | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của tube trong tiếng Anh. ... tube noun (PIPE) ... Gases produced in the reaction pass through this tube and can then be collected.

tube | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Tube - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Tube - Transport for London - tfl.gov.uk

Travel information for all London Tube lines: maps, timetables and fares

TUBE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la - babla.vn

Tra từ 'tube' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.

tube | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of tube in English. ... tube noun (PIPE) ... Gases produced in the reaction pass through this tube and can then be collected.

Tube | Definition of Tube by Merriam-Webster

How to pronounce tube (audio) ... 2a : a slender channel (such as a fallopian tube or a pollen tube) within a plant or animal body : duct. b : the narrow basal portion of a corolla with united petals or a calyx ...